Doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam: Bài toán nguồn nhân lực và thách thức hành chính

14:06:45 | 16/1/2026

Báo cáo khảo sát năm tài chính 2025 của JETRO vừa công bố một con số ấn tượng: 67,5% doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam có lãi, cao nhất trong 16 năm qua. Tuy nhiên, đằng sau sự thăng hoa về lợi nhuận là những "điểm nghẽn" cố hữu về thủ tục hành chính và sự thiếu hụt nhân sự đang ngày càng trầm trọng.

Lợi nhuận tăng, Việt Nam dẫn đầu khu vực

Theo ông Haruhiko Ozasa - Trưởng đại diện Văn phòng JETRO Hà Nội, tình hình kinh doanh của các doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam năm 2025 khả quan nhất kể từ sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008. Tỷ lệ doanh nghiệp báo lãi đạt 67,5%, tăng 3,4 điểm phần trăm so với năm trước, chính thức vượt qua mức trung bình của toàn khối ASEAN (65,3%) sau nửa thập kỷ.

Theo báo cáo, động lực chính thúc đẩy lợi nhuận của ngành chế tạo là nhờ nhu cầu tại thị trường xuất khẩu tăng (chiếm 53,9%). Trong khi đó, khối phi chế tạo lại hưởng lợi từ sự bùng nổ của thị trường tiêu thụ nội địa (55,0%). Đặc biệt, một số lĩnh vực đã ghi nhận sự bứt phá ngoạn mục về hiệu quả kinh doanh như Tài chính/Bảo hiểm (92,9% có lãi) hay Linh kiện thiết bị điện/điện tử (86,8% có lãi).

Khát vọng bám trụ và mở rộng của các nhà đầu tư Nhật Bản vẫn rất mạnh mẽ. Với 56,9% doanh nghiệp khẳng định sẽ tiếp tục mở rộng quy mô trong vòng 2 năm tới, Việt Nam giữ vững ngôi vương về mức độ sẵn sàng đầu tư trong khối ASEAN năm thứ hai liên tiếp. Tiêu chí nhu cầu thị trường nội địa mở rộng đạt 67,4% và tiêu chí xuất khẩu tăng 25,6% tiếp tục là thỏi nam châm thu hút các dự án mới, cho thấy niềm tin vững chắc của doanh nghiệp Nhật Bản vào tiềm năng tăng trưởng dài hạn của nền kinh tế Việt Nam.

Thủ tục rườm rà và bài toán nhân sự

Tuy nhiên, báo cáo của JETRO cũng phát đi những tín hiệu cảnh báo về môi trường đầu tư mà nếu không sớm cải thiện, Việt Nam có thể mất dần lợi thế. Rủi ro hàng đầu vẫn là thủ tục hành chính phức tạp với tỷ lệ doanh nghiệp phàn nàn lên tới 67,5% và vẫn đang trên đà tăng. Các nhà đầu tư không ngần ngại chỉ ra rằng sự chậm trễ trong cấp phép, phê duyệt hợp đồng hay các quy định phòng cháy chữa cháy siết chặt đang trực tiếp làm xói mòn dòng tiền và kế hoạch mở rộng của họ.

Đáng quan ngại hơn là sự hoán đổi vị trí giữa rủi ro pháp lý và chi phí nhân công. Năm nay, tiêu chí về hệ thống pháp luật chưa hoàn thiện và vận hành thiếu minh bạch (58,7%) đã vượt qua tiêu chí chi phí nhân công tăng cao (57,3%) để trở thành rào cản lớn thứ hai. Những ý kiến trả lời tự do trong khảo sát còn nhắc đến tình trạng "yêu cầu hối lộ không phù hợp" và sự thiếu nhất quán trong diễn giải pháp luật giữa các địa phương, gây khó khăn cho việc quản trị tập trung.

Trong khi đó, "cơn đau đầu" về tuyển dụng đang trở nên nghiêm trọng hơn bao giờ hết. Có tới 48,2% doanh nghiệp cho biết việc tìm kiếm nhân sự khó khăn hơn nhiều so với hai năm trước. Đặc biệt trong ngành chế tạo, con số này vọt lên mức 66,7%. Nguyên nhân không chỉ dừng lại ở yêu cầu lương cao, mà còn do cuộc cạnh tranh giành giật nhân tài khốc liệt với các doanh nghiệp từ Trung Quốc, Hàn Quốc và Đài Loan. Tại miền Bắc, có tới 76% doanh nghiệp chế tạo đang rơi vào tình trạng thiếu hụt nhân lực, đe dọa trực tiếp đến khả năng vận hành các dây chuyền sản xuất công nghệ cao.

Hướng đi cho ngành công nghiệp hỗ trợ

Điểm sáng đáng chú ý nhất trong báo cáo năm 2025 là sự lớn mạnh của các nhà cung cấp nội địa. Tỷ lệ thu mua từ các doanh nghiệp địa phương đã đạt 18,3% - mức cao nhất từ trước đến nay kể từ khi khảo sát bắt đầu. Dù tỷ lệ thu mua nội địa tổng thể (bao gồm cả mua từ DN Nhật Bản tại Việt Nam) mới đạt 38,1%, nhưng định hướng "mở rộng thu mua tại chỗ" của 49,4% doanh nghiệp cho thấy một cơ hội vàng cho ngành công nghiệp hỗ trợ của Việt Nam.

Tuy nhiên, con đường để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị của Nhật Bản vẫn còn nhiều chông gai. Các doanh nghiệp Nhật vẫn trăn trở về "hcất lượng và năng lực kỹ thuật của nhà cung cấp nội địa chưa đủ" (54,4%) và "năng lực cạnh tranh về chi phí còn yếu". Đây là bài toán mà các doanh nghiệp Việt cần giải quyết nếu muốn thay thế nguồn hàng từ Trung Quốc – vốn đang có xu hướng tăng tỷ trọng thu mua tại Việt Nam (lên 14,8%).

Về mặt thị trường, các doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam đang thể hiện sự thích ứng linh hoạt trước các biến động địa chính trị. Dù 33,8% doanh nghiệp xuất khẩu sang Hoa Kỳ lo ngại tác động tiêu cực từ chính sách thuế quan, họ vẫn quyết tâm duy trì thị trường này thông qua các biện pháp cắt giảm chi phí nội bộ và đàm phán lại giá bán. Đồng thời, một làn sóng đa dạng hóa thị trường đang hình thành với việc chú trọng hơn vào Ấn Độ và các nước ASEAN khác để giảm bớt sự phụ thuộc.

Năm 2026 đánh dấu một cột mốc mới khi niềm tin của nhà đầu tư Nhật Bản dành cho Việt Nam đang ở mức rất cao. Tuy nhiên, để chuyển hóa niềm tin này thành những dòng vốn thực chất và bền vững, Việt Nam cần một cuộc cải cách thực sự quyết liệt về thủ tục hành chính và một chiến lược đào tạo nhân lực bài bản để giải tỏa "cơn khát" của các nhà đầu tư. Lợi thế "chi phí thấp" đang dần mất đi, và đã đến lúc Việt Nam phải chuyển đổi cạnh tranh bằng sự minh bạch và nguồn nhân lực chất lượng cao.

Hương Ly (Vietnam Business Forum)