Muốn vào chuỗi cung ứng toàn cầu: Doanh nghiệp Việt phải “làm đúng” trước khi “làm tốt”

09:35:24 | 29/4/2026

Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang dịch chuyển mạnh mẽ, Việt Nam được đánh giá là một trong những điểm đến quan trọng của dòng vốn đầu tư nước ngoài, đặc biệt trong các lĩnh vực điện tử, công nghệ cao và bán dẫn. Tuy nhiên, dù số lượng doanh nghiệp trong nước tham gia vào mạng lưới sản xuất toàn cầu ngày càng gia tăng, tỷ lệ doanh nghiệp Việt Nam trở thành nhà cung ứng cấp 1 (Tier-1) cho các tập đoàn đa quốc gia vẫn còn hạn chế.

Từ góc nhìn thực tiễn của một doanh nghiệp có nhiều năm tham gia chuỗi cung ứng quốc tế, bà Trần Thị Thu Trang, Chủ tịch Công ty Hanel PT, cho rằng vấn đề không nằm ở việc doanh nghiệp Việt thiếu năng lực sản xuất, mà nằm ở cách tiếp cận. “Muốn tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu, doanh nghiệp không thể chỉ dừng lại ở việc làm tốt sản phẩm, mà cần xây dựng một nền tảng toàn diện từ giá trị, hệ thống đến năng lực theo chuẩn quốc tế”, bà nhận định.

Từ năng lực sản xuất đến yêu cầu về hệ giá trị

Trong giai đoạn trước, nhiều doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ tại Việt Nam tập trung vào việc đầu tư máy móc, nâng cao năng suất, tối ưu chi phí để đáp ứng yêu cầu của các đối tác quốc tế. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, các tiêu chuẩn đánh giá đã thay đổi đáng kể.

Các tập đoàn FDI không chỉ tìm kiếm nhà cung cấp có sản phẩm đạt chất lượng, mà còn đặt ra những yêu cầu ngày càng cao về minh bạch dữ liệu, truy xuất nguồn gốc, quản trị rủi ro và phát triển bền vững. Nói cách khác, họ không chỉ đánh giá “kết quả đầu ra”, mà đánh giá toàn bộ “quá trình vận hành” của doanh nghiệp.

Yếu tố cốt lõi trong lựa chọn đối tác hiện nay chính là sự đồng bộ giữa năng lực và hệ giá trị. “FDI không chỉ chọn nhà cung cấp, mà chọn đối tác có thể đồng hành trong dài hạn. Doanh nghiệp cần chứng minh được sự ổn định, minh bạch và định hướng phát triển bền vững, chứ không chỉ là khả năng đáp ứng đơn hàng trong ngắn hạn”, bà Trang nhấn mạnh.

Một trong những hạn chế phổ biến của doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Việt Nam hiện nay là chưa xây dựng được hệ giá trị rõ ràng và chưa chuyển hóa được giá trị đó thành hệ thống vận hành theo chuẩn quốc tế.

Nhiều doanh nghiệp có năng lực sản xuất tốt, nhưng còn thiếu các yếu tố như hệ thống quản trị minh bạch, khả năng truy xuất dữ liệu và tích hợp ESG vào hoạt động. Điều này khiến doanh nghiệp khó đáp ứng đầy đủ các tiêu chí đánh giá của đối tác quốc tế, đặc biệt trong các lĩnh vực yêu cầu cao về tiêu chuẩn và độ tin cậy.

Bên cạnh đó, cách tiếp cận thị trường của doanh nghiệp Việt vẫn còn mang tính ngắn hạn. Việc tập trung vào giá và năng lực sản xuất mà chưa chú trọng đến trải nghiệm hợp tác, tính chuyên nghiệp trong giao tiếp và khả năng phối hợp cũng là một rào cản đáng kể.

Mô hình ba tầng: Lộ trình nâng cấp doanh nghiệp

Từ thực tiễn hơn 26 năm tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, Hanel PT đã đúc kết một mô hình phát triển doanh nghiệp gồm ba tầng: giá trị, hệ thống và năng lực. Đây được xem là một lộ trình có tính hệ thống, giúp doanh nghiệp từng bước nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Ở tầng thứ nhất – tầng giá trị, doanh nghiệp cần xây dựng nền tảng văn hóa và định hướng phát triển rõ ràng. Đó là văn hóa kinh doanh tử tế, tôn trọng cam kết, minh bạch trong hoạt động và có trách nhiệm với xã hội. Đồng thời, doanh nghiệp cần xác lập tư duy phát triển bền vững, trong đó yếu tố môi trường, xã hội và quản trị (ESG) được đặt vào trung tâm.

Theo bà Trang, đây là nền tảng quan trọng nhưng thường bị xem nhẹ. Trong khi đó, chính hệ giá trị này lại là cơ sở để đối tác quốc tế đánh giá mức độ phù hợp ngay từ giai đoạn đầu. “Nếu không có nền tảng giá trị, doanh nghiệp rất khó tạo dựng niềm tin. Và nếu không có niềm tin, cơ hội tham gia chuỗi cung ứng sẽ rất hạn chế”, bà Trang cho biết.

Tầng thứ hai là hệ thống, nơi các giá trị được chuyển hóa thành cách thức vận hành cụ thể. Điều này bao gồm việc triển khai chuyển đổi số để minh bạch hóa dữ liệu, xây dựng hệ thống quản trị rõ ràng, cũng như áp dụng các mô hình sản xuất xanh nhằm tối ưu năng lượng và giảm phát thải. Trong bối cảnh hiện nay, ESG không còn là yếu tố mang tính khuyến khích, mà đã trở thành tiêu chuẩn bắt buộc trong nhiều chuỗi cung ứng toàn cầu.

“Điểm quan trọng là doanh nghiệp phải biến giá trị thành hệ thống có thể đo lường và kiểm chứng. Đối tác không đánh giá qua lời nói, mà qua dữ liệu và cách doanh nghiệp vận hành thực tế”, bà Trang nhấn mạnh.

Tầng thứ ba là năng lực thực thi, bao gồm chất lượng sản phẩm, chi phí, tiến độ giao hàng, năng lực kỹ thuật và khả năng cải tiến. Đây là yếu tố giúp doanh nghiệp duy trì hợp tác và mở rộng quy mô. Tuy nhiên, nếu thiếu hai tầng nền tảng phía trước, năng lực này sẽ khó duy trì ổn định trong dài hạn.

Từ hồ sơ năng lực đến trải nghiệm hợp tác và tạo dựng niềm tin

Trong quá trình tiếp cận các tập đoàn FDI, hồ sơ năng lực đóng vai trò quan trọng, nhưng không phải là yếu tố quyết định duy nhất. Một hồ sơ hiệu quả cần thể hiện được hệ thống sản xuất, năng lực công nghệ, các chứng nhận tiêu chuẩn, cũng như khả năng truy xuất và minh bạch dữ liệu.

Tuy nhiên, theo bà Trang, yếu tố tạo khác biệt thực sự nằm ở trải nghiệm khách hàng. Doanh nghiệp cần thể hiện khả năng phản hồi nhanh, thấu hiểu nỗi đau của khách hàng, giao tiếp rõ ràng và xử lý vấn đề một cách chuyên nghiệp. Đây là những yếu tố góp phần xây dựng niềm tin và tạo cơ sở cho hợp tác lâu dài.

Trong thực tế, nhiều cơ hội hợp tác trong chuỗi cung ứng toàn cầu không đến từ hoạt động xúc tiến thương mại, mà từ sự giới thiệu của các đối tác hiện hữu. Điều này cho thấy vai trò đặc biệt quan trọng của niềm tin.

Niềm tin được xây dựng từ sự nhất quán trong chất lượng, tính minh bạch trong vận hành và khả năng đồng hành dài hạn. Khi doanh nghiệp tạo được niềm tin, không chỉ giữ được khách hàng, mà còn có thể mở rộng cơ hội thông qua mạng lưới kết nối.

Theo bà Trang, doanh nghiệp Việt cần thay đổi cách tiếp cận nếu muốn tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Theo đó, lộ trình phát triển cần đi theo thứ tự: bắt đầu từ xây dựng văn hóa và giá trị cốt lõi; tiếp đến là chuẩn hóa thành hệ thống vận hành thông qua chuyển đổi số, quản trị minh bạch và sản xuất xanh; cuối cùng mới nâng cao năng lực thực thi để đáp ứng yêu cầu của đối tác. “Doanh nghiệp Việt không chỉ cần làm tốt, mà cần làm đúng theo giá trị toàn cầu và chứng minh được điều đó”, bà nhấn mạnh.

Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để nâng cao vai trò trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt trong các lĩnh vực điện tử, bán dẫn và công nghệ cao. Tuy nhiên, đây không phải là cơ hội dành cho tất cả doanh nghiệp. Chỉ những doanh nghiệp đáp ứng được đồng thời ba yếu tố – nền tảng giá trị vững chắc, hệ thống vận hành chuẩn quốc tế và năng lực thực thi ổn định – mới có thể tham gia sâu và phát triển bền vững trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Trong bối cảnh tiêu chuẩn ngày càng cao và cạnh tranh ngày càng khốc liệt, con đường để doanh nghiệp Việt đi xa không phải là chạy nhanh hơn, mà là đi đúng hướng, bắt đầu từ nền tảng giá trị, xây dựng hệ thống và từng bước nâng cao năng lực.

Nguồn: Vietnam Business Forum